Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Philips SHAVER Series 5000 S5110/06 Máy cạo râu xoay tròn Bộ tỉa Màu đen, Bạc máy cạo râu

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Philips
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
S5110/06
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
S5110/06 show
Show alternative article codes used in the online market place
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
8710103737827 show
Hạng mục máy cạo râu
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Philips: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 29 Th06 2015
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 304398
Thống kê này được dựa trên 75031 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 29-06-15 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73314 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 15 Th12 2017 09:32:19
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Philips SHAVER Series 5000 S5110/06 Máy cạo râu xoay tròn Bộ tỉa Màu đen, Bạc máy cạo râu:
This short summary of the Philips SHAVER Series 5000 S5110/06 Máy cạo râu xoay tròn Bộ tỉa Màu đen, Bạc máy cạo râu data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Philips SHAVER Series 5000 S5110/06, Máy cạo râu xoay tròn, Màu đen, Bạc, Sạc pin, Pin, Lithium-Ion (Li-Ion), 1 h
Long summary description Philips SHAVER Series 5000 S5110/06 Máy cạo râu xoay tròn Bộ tỉa Màu đen, Bạc máy cạo râu :

Philips S5110/06, SHAVER Series 5000. Hệ thống dao cạo: Máy cạo râu xoay tròn. Màu sắc sản phẩm: Màu đen, Bạc, Chỉ thị điốt phát quang (LED): Sạc pin. Nguồn điện: Pin, Công nghệ pin: Lithium-Ion (Li-Ion), Thời gian sạc: 1 h. Tính năng (các) tay cầm: Tính công thái học

This is an auto-generated long summary of Philips SHAVER Series 5000 S5110/06 Máy cạo râu xoay tròn Bộ tỉa Màu đen, Bạc máy cạo râu based on the first three specs of the first five spec groups.
Hiệu suất
Hệ thống dao cạo *
Máy cạo râu xoay tròn
Bộ tỉa *
Yes
Số lượng đầu/lưỡi máy cạo râu *
3
Dụng cụ cắt tỉa chính xác
Yes
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
Màu đen, Bạc
Có thể rửa được *
Yes
Khóa vali
Yes
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Sạc pin
Chỉ dẫn
Biểu thị pin đầy
Yes
Biểu thị pin yếu
Yes
Chỉ thị báo đang làm sạch
Yes
Chỉ dẫn
Đèn chỉ thị thay đầu cạo
Yes
Điện
Nguồn điện *
Pin
Có thế sạc được
Yes
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian sạc
1 h
Sạc nhanh
Yes
Sạc nhanh
5 min
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)
0,1 W
Thời gian cạo
40 min
Điện áp AC đầu vào
100-240
Công suất tiêu thụ (tối đa)
9 W
Các đặc điểm khác
Tính năng (các) tay cầm
Tính công thái học
Quốc gia Distributor
Österreich 1 distributor(s)
Switzerland 1 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
Bulgaria 1 distributor(s)
X